Lịch Thi Đấu Cập Nhật Kèo Đấu NET88 Chính Xác Mỗi Ngày

NET88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

NET88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
30/06
NET88 SD Raiders
SD Raiders
NET88 Sydney FC II
Sydney FC II
0.72
0.00
-0.92
0.86
1.00
0.94
2.86
-
-
-
-
-
-
-
0.37
0.75
-0.51
2.85
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:15
30/06
NET88 Brisbane City W
Brisbane City W
NET88 Souths United W
Souths United W
0.73
-2.50
0.92
0.64
3.75
1.00
-
-
-
-
-
-
-
-
10:15
30/06
NET88 Capalaba W
Capalaba W
NET88 FQ QAS W
FQ QAS W
0.84
0.50
0.98
-0.96
5.25
0.76
1.03
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/06
NET88 Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola
NET88 Daugavpils
Daugavpils
0.82
-2.00
-0.98
1.00
3.50
0.79
1.09
0.75
-0.75
-0.93
-0.99
1.50
0.77
1.46
16:00
30/06
NET88 Liepaja
Liepaja
NET88 Ogre United
Ogre United
0.88
-1.50
0.94
0.92
3.25
0.86
1.24
0.79
-0.50
-0.96
0.78
1.25
-0.99
1.67
NET88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
30/06
NET88 Logan Lightning
Logan Lightning
NET88 Redlands United
Redlands United
0.81
0.00
0.99
0.99
6.25
0.79
1.07
-
-
-
-
-
-
-
0.88
0.00
0.96
0.99
6.25
0.83
1.13
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Cúp Quốc gia Phần Lan
Cúp Quốc gia Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/06
NET88 Vaasa VPS
Vaasa VPS
NET88 Inter Turku
Inter Turku
-0.97
0.25
0.79
0.85
2.25
0.89
3.44
0.66
0.25
-0.84
-0.96
1.00
0.76
4.23
0.74
0.50
-0.90
0.84
2.25
0.98
3.35
0.70
0.25
-0.88
4.25
NET88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/06
NET88 Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz
NET88 Petrolul 52
Petrolul 52
0.80
1.00
0.94
0.79
3.00
0.88
4.85
-0.95
0.25
0.69
0.84
1.25
0.87
4.85
0.85
1.00
0.91
4.80
-0.95
0.25
0.69
4.75
12:00
30/06
NET88 RKC Waalwijk
RKC Waalwijk
NET88 RW Oberhausen
RW Oberhausen
0.77
-0.75
0.97
0.78
3.75
0.90
1.51
0.72
-0.25
1.00
0.74
1.50
0.98
1.94
0.81
-0.75
0.95
1.68
0.75
-0.25
0.99
0.95
1.75
0.79
2.02
15:00
30/06
NET88 Taborsko
Taborsko
NET88 SKU Amstetten
SKU Amstetten
0.79
0.25
0.95
0.80
3.00
0.87
2.65
-0.96
0.00
0.69
0.84
1.25
0.86
3.17
-
-0.95
0.00
0.69
0.88
1.25
0.86
-
15:00
30/06
NET88 Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
NET88 Zbrojovka Brno
Zbrojovka Brno
0.89
0.25
0.85
0.83
3.00
0.83
2.86
0.62
0.25
-0.87
0.86
1.25
0.84
3.38
-
-0.85
0.00
0.59
0.81
1.25
0.93
-
16:00
30/06
NET88 Altona 93
Altona 93
NET88 St Pauli
St Pauli
0.85
3.25
0.88
0.77
4.50
0.91
-
0.98
1.25
0.74
0.85
2.00
0.86
14.75
-0.93
3.00
0.69
1.00
4.75
0.76
-
0.86
1.50
0.88
0.81
2.00
0.93
-
16:00
30/06
NET88 Sturm Graz
Sturm Graz
NET88 LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
0.87
-1.00
0.87
0.84
3.00
0.83
1.42
-0.96
-0.50
0.70
0.87
1.25
0.84
1.92
0.90
-1.00
0.86
1.55
-0.93
-0.50
0.67
0.84
1.25
0.90
2.07
NET88 Giải hạng Nhì Phần Lan
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
30/06
NET88 SJK Akatemia II
SJK Akatemia II
NET88 FC Vaajakoski
FC Vaajakoski
0.83
-0.25
0.91
0.85
4.25
0.82
1.90
-0.95
-0.25
0.69
0.78
1.75
0.93
2.30
-0.94
-0.50
0.74
0.69
4.00
-0.89
2.06
-0.88
-0.25
0.65
0.87
1.75
0.91
2.44
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Mông Cổ
Giải Vô địch Quốc gia Mông Cổ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
30/06
NET88 FC Deren
FC Deren
NET88 Khangarid
Khangarid
0.89
0.00
0.69
0.89
4.00
0.69
1.46
0.93
0.00
0.66
0.71
1.75
0.87
1.21