Lịch thi đấu
Hôm nay
30/06
Ngày mai
01/07
Thứ 5
02/07
Thứ 6
03/07
Thứ 7
04/07
Chủ nhật
05/07
Thứ 2
06/07
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
30/06
SD Raiders
Sydney FC II
0.72
0.00
-0.92
0.86
1.00
0.94
2.86
-
-
-
-
-
-
-
0.74
0.00
-0.86
0.37
0.75
-0.51
2.85
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:15
30/06
Brisbane City W
Souths United W
0.73
-2.50
0.92
0.64
3.75
1.00
-
-
-
-
-
-
-
-
10:15
30/06
Capalaba W
FQ QAS W
0.84
0.50
0.98
-0.96
5.25
0.76
1.03
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/06
Rigas Futbola Skola
Daugavpils
0.82
-2.00
-0.98
1.00
3.50
0.79
1.09
0.75
-0.75
-0.93
-0.99
1.50
0.77
1.46
16:00
30/06
Liepaja
Ogre United
0.88
-1.50
0.94
0.92
3.25
0.86
1.24
0.79
-0.50
-0.96
0.78
1.25
-0.99
1.67
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
30/06
Logan Lightning
Redlands United
0.81
0.00
0.99
0.99
6.25
0.79
1.07
-
-
-
-
-
-
-
0.88
0.00
0.96
0.99
6.25
0.83
1.13
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/06
Vaasa VPS
Inter Turku
-0.97
0.25
0.79
0.85
2.25
0.89
3.44
0.66
0.25
-0.84
-0.96
1.00
0.76
4.23
0.74
0.50
-0.90
0.84
2.25
0.98
3.35
0.70
0.25
-0.88
0.99
1.00
0.81
4.25
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/06
Olimpia Grudziadz
Petrolul 52
0.80
1.00
0.94
0.79
3.00
0.88
4.85
-0.95
0.25
0.69
0.84
1.25
0.87
4.85
0.85
1.00
0.91
0.85
3.00
0.91
4.80
-0.95
0.25
0.69
0.85
1.25
0.89
4.75
12:00
30/06
RKC Waalwijk
RW Oberhausen
0.77
-0.75
0.97
0.78
3.75
0.90
1.51
0.72
-0.25
1.00
0.74
1.50
0.98
1.94
0.81
-0.75
0.95
0.84
3.75
0.92
1.68
0.75
-0.25
0.99
0.95
1.75
0.79
2.02
15:00
30/06
Taborsko
SKU Amstetten
0.79
0.25
0.95
0.80
3.00
0.87
2.65
-0.96
0.00
0.69
0.84
1.25
0.86
3.17
0.80
0.25
0.96
0.84
3.00
0.92
-
-0.95
0.00
0.69
0.88
1.25
0.86
-
15:00
30/06
Nyiregyhaza
Zbrojovka Brno
0.89
0.25
0.85
0.83
3.00
0.83
2.86
0.62
0.25
-0.87
0.86
1.25
0.84
3.38
0.90
0.25
0.86
0.88
3.00
0.88
-
-0.85
0.00
0.59
0.81
1.25
0.93
-
16:00
30/06
Altona 93
St Pauli
0.85
3.25
0.88
0.77
4.50
0.91
-
0.98
1.25
0.74
0.85
2.00
0.86
14.75
-0.93
3.00
0.69
1.00
4.75
0.76
-
0.86
1.50
0.88
0.81
2.00
0.93
-
16:00
30/06
Sturm Graz
LNZ Cherkasy
0.87
-1.00
0.87
0.84
3.00
0.83
1.42
-0.96
-0.50
0.70
0.87
1.25
0.84
1.92
0.90
-1.00
0.86
0.88
3.00
0.88
1.55
-0.93
-0.50
0.67
0.84
1.25
0.90
2.07
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
30/06
SJK Akatemia II
FC Vaajakoski
0.83
-0.25
0.91
0.85
4.25
0.82
1.90
-0.95
-0.25
0.69
0.78
1.75
0.93
2.30
-0.94
-0.50
0.74
0.69
4.00
-0.89
2.06
-0.88
-0.25
0.65
0.87
1.75
0.91
2.44
Giải Vô địch Quốc gia Mông Cổ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
30/06
FC Deren
Khangarid
0.89
0.00
0.69
0.89
4.00
0.69
1.46
0.93
0.00
0.66
0.71
1.75
0.87
1.21


